Đồng tính bất hôn
Direct English translation
Those of the same surname do not marry.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tục lệ cấm những người cùng họ hoặc có quan hệ họ hàng gần kết hôn với nhau. Dùng để nói về quy tắc hôn nhân theo phong tục truyền thống.
English explanation
Refers to the custom that people of the same clan or close kinship are not allowed to marry each other. It is used to describe a traditional rule governing marriage.